Thiết bị lưu trữ NAS

Chế độ xem:
  • Ổ cứng mạng Synology DiskStation DS218j

    5,190,000 
    Thêm vào giỏ
    Cpu : Dual Core 1.0 GHz, RAM : 512 MB DDR3 Hỗ trợ : 2 ổ cứng Cpu : Dual Core 1.3 GHz Loại ổ tương thích : Ổ cứng 3,5 "SATA ,Ổ cứng SATA 2.5 "(với tùy chọn 2.5" Disk Holder) , SATA 2.5 "SSD (với tùy chọn 2.5" Disk Holder) Dung lượng hỗ trợ tối đa : 24 TB (12 TB ổ x 2)

    5,190,000 

  • Ổ cứng mạng Synology DS 218Play

    7,170,000 
    Thêm vào giỏ
    - CPU: Realtek RTD1296 Quad Core 1.4 GHz 64-bit - Memory: 1 GB DDR4 - Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD - Max Internal Capacity: 24TB (2 X 12TB HDD) - Cổng hỗ trợ: USB 3.0 X 2, LAN RJ-45 1GbE x 1

    7,170,000 

  • Ổ cứng mạng Synology DS218+

    8,990,000 
    Thêm vào giỏ
    - CPU: Intel Celeron J3355 Dual Core 2.0 GHz (turbo to 2.5 GHz) 64-bit - Memory: 2 GB DDR3L (up to 6GB) - Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD - Max Internal Capacity: 24TB (2 X 12TB HDD) - Cổng hỗ trợ: USB 3.0 X 3, LAN RJ-45 1GbE x 1 , Cổng ESATA x1 - Mã hóa phần cứng AES-NI

    8,990,000 

  • 10 %

    Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 0TB

    5,150,000  5,750,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 1GB DDR3 Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 2xUSB 3.0 mở rộng Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W) Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm; Nặng: 0.8 kg Bảo hành: 36 tháng

    5,150,000  5,750,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 12TB

    19,950,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 12TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 6TB) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 1GB DDR3 Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W) Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning. Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm; Nặng: 2.4 kg Bảo hành: 36 tháng

    19,950,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 4TB

    10,450,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 4TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 2TB) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 1GB DDR3 Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W) Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning. Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm; Nặng: 1.6 kg Bảo hành: 36 tháng

    10,450,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 8TB

    14,950,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 1GB DDR3 Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W) Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning. Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm; Nặng: 2.3 kg Bảo hành: 36 tháng

    14,950,000 

  • 3 %

    Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 0Tb

    11,500,000  11,890,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W - Hỗ trợ adapter 120W - 6.72A) Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas. Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    11,500,000  11,890,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 16TB

    32,500,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 16TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W - Hỗ trợ adapter 120W - 6.72A) Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas. Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    32,500,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 24TB

    42,390,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 24TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 6TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W - Hỗ trợ adapter 120W - 6.72A) Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas. Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    42,390,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 8TB

    22,500,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng:  8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W - Hỗ trợ adapter 120W - 6.72A) Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas. Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    22,500,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 0TB

    11,090,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm Bảo hành: 36 tháng

    11,090,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 12TB

    23,890,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 12TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 6TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm Bảo hành: 36 tháng

    23,890,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 4TB

    17,990,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 4TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 2TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm Bảo hành: 36 tháng

    17,990,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 8TB

    20,790,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm Bảo hành: 36 tháng

    20,790,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR4100 – 0TB

    13,990,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core 1.6 GHz Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W) Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    13,990,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR4100 – 16TB

    31,690,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 16TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core 1.6 GHz Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W) Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    31,690,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR4100 – 24TB

    39,690,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 24TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 6TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core 1.6 GHz Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W) Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    39,690,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR4100 – 32TB

    46,790,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 32TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 8TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core 1.6 GHz Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W) Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    46,790,000 

  • 10 %

    Thiết bị lưu trữ NAS Asustor AS1002T

    6,650,000  7,380,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 2 TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 1TB) Số khay ổ đĩa: 2 Chuẩn ổ cứng: 2 x SATA3 6Gb/s; 3.5" HDD Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA-385 1GHz (Dual-Core) Bộ nhớ trong: 512MB Giao tiếp: 1 x Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 2 x USB 3.0 Kích thước: 165 x 102 x 218 mm Trọng lượng: 1Kg Bảo hành: 36 tháng

    6,650,000  7,380,000 

  • Ổ cứng mạng Synology DiskStation DS218j

    5,190,000 

    Cpu : Dual Core 1.0 GHz,
    RAM : 512 MB DDR3
    Hỗ trợ : 2 ổ cứng
    Cpu : Dual Core 1.3 GHz
    Loại ổ tương thích : Ổ cứng 3,5 “SATA ,Ổ cứng SATA 2.5 “(với tùy chọn 2.5” Disk Holder) , SATA 2.5 “SSD (với tùy chọn 2.5” Disk Holder)
    Dung lượng hỗ trợ tối đa : 24 TB (12 TB ổ x 2)

    Thêm vào giỏ
  • Ổ cứng mạng Synology DS 218Play

    7,170,000 

    – CPU: Realtek RTD1296 Quad Core 1.4 GHz 64-bit
    – Memory: 1 GB DDR4
    – Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD
    – Max Internal Capacity: 24TB (2 X 12TB HDD)
    – Cổng hỗ trợ: USB 3.0 X 2, LAN RJ-45 1GbE x 1

    Thêm vào giỏ
  • Ổ cứng mạng Synology DS218+

    8,990,000 

    – CPU: Intel Celeron J3355 Dual Core 2.0 GHz (turbo to 2.5 GHz) 64-bit
    – Memory: 2 GB DDR3L (up to 6GB)
    – Loại HDD/SSD tương thích: 3.5” or 2.5” SATA HDD, SATA SSD
    – Max Internal Capacity: 24TB (2 X 12TB HDD)
    – Cổng hỗ trợ: USB 3.0 X 3, LAN RJ-45 1GbE x 1 , Cổng ESATA x1
    – Mã hóa phần cứng AES-NI

    Thêm vào giỏ
  • 10 %

    Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 0TB

    5,150,000  5,750,000 

    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 1GB DDR3
    Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 2xUSB 3.0 mở rộng
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W)
    Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare,
    WD Sync
    Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm;
    Nặng: 0.8 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 12TB

    19,950,000 

    Dung lượng: 12TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 6TB)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 1GB DDR3
    Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W)
    Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning.
    Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare,
    WD Sync
    Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm;
    Nặng: 2.4 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 4TB

    10,450,000 

    Dung lượng: 4TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 2TB)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 1GB DDR3
    Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W)
    Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning.
    Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare,
    WD Sync
    Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm;
    Nặng: 1.6 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 8TB

    14,950,000 

    Dung lượng: 8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 1GB DDR3
    Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W)
    Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning.
    Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare,
    WD Sync
    Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm;
    Nặng: 2.3 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • 3 %

    Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 0Tb

    11,500,000  11,890,000 

    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W – Hỗ trợ adapter 120W – 6.72A)
    Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas.
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 16TB

    32,500,000 

    Dung lượng: 16TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W – Hỗ trợ adapter 120W – 6.72A)
    Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas.
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 24TB

    42,390,000 

    Dung lượng: 24TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 6TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W – Hỗ trợ adapter 120W – 6.72A)
    Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas.
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 8TB

    22,500,000 

    Dung lượng:  8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W – Hỗ trợ adapter 120W – 6.72A)
    Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas.
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 0TB

    11,090,000 

    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 12TB

    23,890,000 

    Dung lượng: 12TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 6TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 4TB

    17,990,000 

    Dung lượng: 4TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 2TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 8TB

    20,790,000 

    Dung lượng: 8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR4100 – 0TB

    13,990,000 

    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core 1.6 GHz
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W)
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR4100 – 16TB

    31,690,000 

    Dung lượng: 16TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core 1.6 GHz
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W)
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR4100 – 24TB

    39,690,000 

    Dung lượng: 24TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 6TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core 1.6 GHz
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W)
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR4100 – 32TB

    46,790,000 

    Dung lượng: 32TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 8TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core 1.6 GHz
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W)
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • 10 %

    Thiết bị lưu trữ NAS Asustor AS1002T

    6,650,000  7,380,000 

    Dung lượng: 2 TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 1TB)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Chuẩn ổ cứng: 2 x SATA3 6Gb/s; 3.5″ HDD
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA-385 1GHz (Dual-Core)
    Bộ nhớ trong: 512MB
    Giao tiếp: 1 x Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 2 x USB 3.0
    Kích thước: 165 x 102 x 218 mm
    Trọng lượng: 1Kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ

Showing 1–20 of 26 results

 
gọi nhanh