Thiết bị lưu trữ NAS

Chế độ xem:
  • 7 %

    Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS115J

    3,999,000  4,296,000 
    Thêm vào giỏ
    Số khay đựng ổ cứng: 1 khay Ổ cứng: 1TB SATA Bộ xử lý: Marvell Armada 370 Dual Core 800 MHz Bộ nhớ: 512Mb Kết nối mạng: Gigabit Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch Cổng giao tiếp: USB 2.0 x 2, LAN Gigabit x 1 Kích thước: 165mm x 71mm x 224mm Trọng lượng: 0.7 kg Bảo hành: 24 tháng

    3,999,000  4,296,000 

  • 3 %

    Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS116

    5,890,000  6,060,000 
    Thêm vào giỏ
    Số khay đựng ổ cứng: 2 khay Ổ cứng: 1TB SATA Bộ xử lý: Marvell Armada 385 88F6820 dual-core 1.0GHz Bộ nhớ: 512Mb Kết nối mạng: Gigabit Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 2, LAN Gigabit x 1 Kích thước: 165mm x 100mm x 225.5mm Trọng lượng: 0.88 kg Bảo hành: 24 tháng

    5,890,000  6,060,000 

  • Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS1515

    25,260,000 
    Thêm vào giỏ
    Số khay đựng ổ cứng: 5 khay Ổ cứng: 5 x 1TB SATA Bộ xử lý: Annapurna Labs Alpine AL-314 Quad Core 1.4GHz Bộ nhớ: 2GB DDR3 Kết nối mạng: Gigabit Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch Dung lượng ổ tối đa: 30TB (5x 6TB) Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 2, eSATA x 2, LAN Gigabit x 4 Kích thước: 157mm x 248mm x 233mm Trọng lượng: 4.15 kg Bảo hành: 36 tháng

    25,260,000 

  • Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS216

    10,656,000 
    Thêm vào giỏ
    Số khay đựng ổ cứng: 2 khay Ổ cứng : 2 x 1TB SATA Bộ xử lý: Marvell Armada 88F6820 dual-core 1.3GHz Bộ nhớ : 512Mb Kết nối mạng: Gigabit Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch DUng lượng ổ tối đa: 16TB (2x8TB) Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 1, USB 2.0 x 1, LAN Gigabit x 1 Kích thước: 165mm x 108mm x 233.2mm Trọng lượng: 1.3 kg Bảo hành: 24 tháng

    10,656,000 

  • Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS416

    15,792,000 
    Thêm vào giỏ
    Số khay đựng ổ cứng:4 khay Ổ cứng : 4 x 1TB SATA Bộ xử lý: Annapurna Labs Alpine AL-212 dual-core 1.4GHz Bộ nhớ : 1GB DDR3 Kết nối mạng:Gigabit Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch Dung lượng ổ tối đa: 32TB (4x8TB) Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 1, LAN Gigabit x 2 Kích thước: 165mm x 203mm x 233.2mm Trọng lượng: 2.04 kg Bảo hành: 24 tháng

    15,792,000 

  • 10 %

    Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS716+II

    14,230,000  15,876,000 
    Thêm vào giỏ
    Số khay đựng ổ cứng:2 khay Ổ cứng: 2 x 1TB SATA Bộ xử lý: Intel Celeron N3160 quad-core 1.6GHz, burst up to 2.24GHz Bộ nhớ: 2GB DDR3 Kết nối mạng: Gigabit Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch Dung lượng ổ tối đa: 16TB (2x 8TB) Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 3, eSATA x 1, LAN Gigabit x 2 Kích thước: 157mm x 103.5mm x 232mm Trọng lượng: 1.75 kg Bảo hành: 36 tháng

    14,230,000  15,876,000 

  • 7 %

    Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS916+ (2GB)

    19,900,000  21,420,000 
    Thêm vào giỏ
    Số khay đựng ổ cứng: 4 khay Ổ cứng : 4 x 1TB SATA Bộ xử lý: Intel Pentium N3710 quad-core 1.6GHz, burst up to 2.56GHz Bộ nhớ : 2GB DDR3 Kết nối mạng:Gigabit Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch Dung lượng ổ tối đa: 32TB (4 x 8TB) Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 3, eSATA x 1, LAN Gigabit x 2 Kích thước: 165mm x 203mm x 233.2mm Trọng lượng: 2.04 kg Bảo hành: 36 tháng

    19,900,000  21,420,000 

  • Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS916+ (8GB)

    22,920,000 
    Thêm vào giỏ
    Số khay đựng ổ cứng: 4 khay Ổ cứng : 4 x 1TB SATA Bộ xử lý: Intel Pentium N3710 quad-core 1.6GHz, burst up to 2.56GHz Bộ nhớ : 8GB DDR3 Kết nối mạng: Gigabit Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch Dung lượng ổ tối đa: 32TB (4 x 8TB) Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 3, eSATA x 1, LAN Gigabit x 2 Kích thước: 165mm x 203mm x 233.2mm Trọng lượng: 2.04 kg Bảo hành: 36 tháng

    22,920,000 

  • 10 %

    Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 0TB

    5,150,000  5,750,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 1GB DDR3 Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 2xUSB 3.0 mở rộng Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W) Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm; Nặng: 0.8 kg Bảo hành: 36 tháng

    5,150,000  5,750,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 12TB

    19,950,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 12TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 6TB) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 1GB DDR3 Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W) Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning. Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm; Nặng: 2.4 kg Bảo hành: 36 tháng

    19,950,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 4TB

    10,450,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 4TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 2TB) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 1GB DDR3 Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W) Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning. Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm; Nặng: 1.6 kg Bảo hành: 36 tháng

    10,450,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 8TB

    14,950,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 1GB DDR3 Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W) Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning. Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare, WD Sync Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm; Nặng: 2.3 kg Bảo hành: 36 tháng

    14,950,000 

  • 3 %

    Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 0Tb

    11,500,000  11,890,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W - Hỗ trợ adapter 120W - 6.72A) Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas. Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    11,500,000  11,890,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 16TB

    32,500,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 16TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W - Hỗ trợ adapter 120W - 6.72A) Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas. Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    32,500,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 24TB

    42,390,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 24TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 6TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W - Hỗ trợ adapter 120W - 6.72A) Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas. Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    42,390,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 8TB

    22,500,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng:  8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 4 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core Bộ nhớ trong: 2GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V - 4.74A - 90 W - Hỗ trợ adapter 120W - 6.72A) Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas. Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm Bảo hành: 36 tháng

    22,500,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 0TB

    11,090,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm Bảo hành: 36 tháng

    11,090,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 12TB

    23,890,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 12TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 6TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm Bảo hành: 36 tháng

    23,890,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 4TB

    17,990,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 4TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 2TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm Bảo hành: 36 tháng

    17,990,000 

  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 8TB

    20,790,000 
    Thêm vào giỏ
    Dung lượng: 8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red) Số khay ổ đĩa: 2 Hệ điều hành: My Cloud OS 3 Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core Bộ nhớ trong: 4GB DDR3 Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud) Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V - 4.0A - 48 W Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng. Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm Bảo hành: 36 tháng

    20,790,000 

  • 7 %

    Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS115J

    3,999,000  4,296,000 

    Số khay đựng ổ cứng: 1 khay
    Ổ cứng: 1TB SATA
    Bộ xử lý: Marvell Armada 370 Dual Core 800 MHz
    Bộ nhớ: 512Mb
    Kết nối mạng: Gigabit
    Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch
    Cổng giao tiếp: USB 2.0 x 2, LAN Gigabit x 1
    Kích thước: 165mm x 71mm x 224mm
    Trọng lượng: 0.7 kg
    Bảo hành: 24 tháng

    Thêm vào giỏ
  • 3 %

    Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS116

    5,890,000  6,060,000 

    Số khay đựng ổ cứng: 2 khay
    Ổ cứng: 1TB SATA
    Bộ xử lý: Marvell Armada 385 88F6820 dual-core 1.0GHz
    Bộ nhớ: 512Mb
    Kết nối mạng: Gigabit
    Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch
    Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 2, LAN Gigabit x 1
    Kích thước: 165mm x 100mm x 225.5mm
    Trọng lượng: 0.88 kg
    Bảo hành: 24 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS1515

    25,260,000 

    Số khay đựng ổ cứng: 5 khay
    Ổ cứng: 5 x 1TB SATA
    Bộ xử lý: Annapurna Labs Alpine AL-314 Quad Core 1.4GHz
    Bộ nhớ: 2GB DDR3
    Kết nối mạng: Gigabit
    Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch
    Dung lượng ổ tối đa: 30TB (5x 6TB)
    Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 2, eSATA x 2, LAN Gigabit x 4
    Kích thước: 157mm x 248mm x 233mm
    Trọng lượng: 4.15 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS216

    10,656,000 

    Số khay đựng ổ cứng: 2 khay
    Ổ cứng : 2 x 1TB SATA
    Bộ xử lý: Marvell Armada 88F6820 dual-core 1.3GHz
    Bộ nhớ : 512Mb
    Kết nối mạng: Gigabit
    Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch
    DUng lượng ổ tối đa: 16TB (2x8TB)
    Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 1, USB 2.0 x 1, LAN Gigabit x 1
    Kích thước: 165mm x 108mm x 233.2mm
    Trọng lượng: 1.3 kg
    Bảo hành: 24 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS416

    15,792,000 

    Số khay đựng ổ cứng:4 khay
    Ổ cứng : 4 x 1TB SATA
    Bộ xử lý: Annapurna Labs Alpine AL-212 dual-core 1.4GHz
    Bộ nhớ : 1GB DDR3
    Kết nối mạng:Gigabit
    Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch
    Dung lượng ổ tối đa: 32TB (4x8TB)
    Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 1, LAN Gigabit x 2
    Kích thước: 165mm x 203mm x 233.2mm
    Trọng lượng: 2.04 kg
    Bảo hành: 24 tháng

    Thêm vào giỏ
  • 10 %

    Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS716+II

    14,230,000  15,876,000 

    Số khay đựng ổ cứng:2 khay
    Ổ cứng: 2 x 1TB SATA
    Bộ xử lý: Intel Celeron N3160 quad-core 1.6GHz, burst up to 2.24GHz
    Bộ nhớ: 2GB DDR3
    Kết nối mạng: Gigabit
    Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch
    Dung lượng ổ tối đa: 16TB (2x 8TB)
    Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 3, eSATA x 1, LAN Gigabit x 2
    Kích thước: 157mm x 103.5mm x 232mm
    Trọng lượng: 1.75 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • 7 %

    Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS916+ (2GB)

    19,900,000  21,420,000 

    Số khay đựng ổ cứng: 4 khay
    Ổ cứng : 4 x 1TB SATA
    Bộ xử lý: Intel Pentium N3710 quad-core 1.6GHz, burst up to 2.56GHz
    Bộ nhớ : 2GB DDR3
    Kết nối mạng:Gigabit
    Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch
    Dung lượng ổ tối đa: 32TB (4 x 8TB)
    Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 3, eSATA x 1, LAN Gigabit x 2
    Kích thước: 165mm x 203mm x 233.2mm
    Trọng lượng: 2.04 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ cứng lưu trữ mạng Synology DS916+ (8GB)

    22,920,000 

    Số khay đựng ổ cứng: 4 khay
    Ổ cứng : 4 x 1TB SATA
    Bộ xử lý: Intel Pentium N3710 quad-core 1.6GHz, burst up to 2.56GHz
    Bộ nhớ : 8GB DDR3
    Kết nối mạng: Gigabit
    Chuẩn ổ cứng: 2.5Inch và 3.5 Inch
    Dung lượng ổ tối đa: 32TB (4 x 8TB)
    Cổng giao tiếp: USB 3.0 x 3, eSATA x 1, LAN Gigabit x 2
    Kích thước: 165mm x 203mm x 233.2mm
    Trọng lượng: 2.04 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • 10 %

    Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 0TB

    5,150,000  5,750,000 

    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 1GB DDR3
    Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s), 2xUSB 3.0 mở rộng
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W)
    Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare,
    WD Sync
    Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm;
    Nặng: 0.8 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 12TB

    19,950,000 

    Dung lượng: 12TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 6TB)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 1GB DDR3
    Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W)
    Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning.
    Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare,
    WD Sync
    Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm;
    Nặng: 2.4 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 4TB

    10,450,000 

    Dung lượng: 4TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 2TB)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 1GB DDR3
    Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W)
    Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning.
    Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare,
    WD Sync
    Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm;
    Nặng: 1.6 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX2 Ultra – 8TB

    14,950,000 

    Dung lượng: 8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 385 1.3 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 1GB DDR3
    Cổng giao tiếp: 01 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W)
    Thiết lập RAID: 0,1, JBOD & spanning.
    Các phần mềm hỗ trợ:  WD Quick View, WD My Cloud Desktop,WD SmartWare,
    WD Sync
    Kích thước: 171.45 mm x 154.94 mm x 99.06 mm;
    Nặng: 2.3 kg
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • 3 %

    Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 0Tb

    11,500,000  11,890,000 

    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W – Hỗ trợ adapter 120W – 6.72A)
    Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas.
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 16TB

    32,500,000 

    Dung lượng: 16TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W – Hỗ trợ adapter 120W – 6.72A)
    Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas.
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 24TB

    42,390,000 

    Dung lượng: 24TB (gồm 4 ổ cứng gắn trong 6TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W – Hỗ trợ adapter 120W – 6.72A)
    Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas.
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud EX4100 – 8TB

    22,500,000 

    Dung lượng:  8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 4
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Marvell ARMADA 388 1.6 GHz dual-core
    Bộ nhớ trong: 2GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  3xUSB 3.0 (2 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 2 (sử dụng adapter 19 V – 4.74A – 90 W – Hỗ trợ adapter 120W – 6.72A)
    Có màn hình LCD hiển thị thông tin, tình trạng Nas.
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 192 mm x 232 mm x 170 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 0TB

    11,090,000 

    Dung lượng: 0TB (không bao gồm ổ đĩa cứng)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 12TB

    23,890,000 

    Dung lượng: 12TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 6TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 4TB

    17,990,000 

    Dung lượng: 4TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 2TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ
  • Ổ lưu trữ mạng WD My Cloud PR2100 – 8TB

    20,790,000 

    Dung lượng: 8TB (gồm 2 ổ cứng gắn trong 4TB WD Red)
    Số khay ổ đĩa: 2
    Hệ điều hành: My Cloud OS 3
    Bộ vi xử lý: Intel Pentium N3710 Quad-core
    Bộ nhớ trong: 4GB DDR3
    Giao tiếp: 02 Gigabit Ethernet (10/100/1000 MB/s),  2xUSB 3.0 (1 cổng mở rộng phía sau, 1 cổng phía trước copy trực tiếp tới My Cloud)
    Cổng nguồn: 1 (sử dụng adapter 12 V – 4.0A – 48 W
    Thiết lập RAID: 0, 1, 5, 10, JBOD & spanning. Tính năng Hot-swap cắm nóng ổ cứng.
    Các phần mềm hỗ trợ: WD Quick View, WD My Cloud Desktop, WD SmartWare, WD Sync
    Kích thước vật lý: 147 mm x 216 mm x 108 mm
    Bảo hành: 36 tháng

    Thêm vào giỏ

Showing 1–20 of 36 results

 
gọi nhanh