Giỏ hàng

Bộ phát wifi UniFi 6 Pro (U6-Pro)

Loại: Bộ phát wifi
|
0₫
  • Bộ phát WiFi băng tần kép 6 (802.11ax)
  • Băng tần 5 GHz (4×4 MU-MIMO) với tốc độ thông lượng 4,8 Gbps
  • Băng tần 2,4 GHz (2×2 MIMO) với tốc độ thông lượng 573,5 Mbps
  • Hoạt động ở MIMO 4×4 đầy đủ với băng thông 160 MHz
  • Đáp ứng 300 kết nối đồng thời
  • Cách ly lưu lượng khách, giúp tăng cường bảo mật mạng không dây và giảm tắc nghẽn giao thông
  • Bao gồm tấm gắn đa năng, tấm nền và bộ vít
  • Lưu ý UniFi U6 Pro không bao gồm UniFi PoE Injector, 802.3AT (U-POE-at) đi kèm thiết bị
Số lượng
  • Cam kết chỉ bán hàng chính hãng, xuất đủ VAT
  • Nhập mã giảm giá (nếu có) để có giá tốt hơn
  • Thanh toán online qua ví điện tử/ thẻ ATM/ thẻ tín dụng để nhận nhiều ưu đãi hơn
Hotline hỗ trợ bán hàng 24/7: 091.171.4566 - 096.478.1221
Mechanical 
DimensionsØ197 x 35 mm (Ø7.76 x 1.38″)
WeightWithout mount: 460 g (1.01 lb)
With mount: 600 g (1.32 lb)
Enclosure materialPlastic
Mounting materialSGCC steel
WeatherproofingIP54
Hardware 
Management interfacesEthernet
Bluetooth
Networking interface(1) GbE RJ45 port
ButtonFactory reset
LEDsWhite/Blue
Power method802.3at PoE+
Power supplyUniFi PoE switch
48V, 0.5A PoE adapter (not included)
Supported voltage range44 to 57VDC
Max. power consumption13W
Max. TX power 
2.4 GHz22 dBm
5 GHz26 dBm
MIMO 
2.4 GHz2 x 2 (UL MU-MIMO)
5 GHz4 x 4 (DL/UL MU-MIMO)
Throughput rate 
2.4 GHz573.5 Mbps
5 GHz4.8 Gbps
Antenna gain 
2.4 GHz4 dBi
5 GHz6 dBi
MountingWall/ceiling (included)
Operating temperature-30 to 60° C (-22 to 140° F)
Operating humidity5 – 95% noncondensing
CertificationsCE, FCC, IC
Software 
WiFi standards802.11a/b/g
WiFi 4/WiFi 5/WiFi 6
Wireless securityWPA-PSK, WPA-Enterprise (WPA/WPA2/WPA3)
BSSID8 per radio
VLAN802.1Q
Advanced QoSPer-user rate limiting
Guest traffic isolationSupported
Concurrent clients300+
Zero wait DFSYes*
*Supported with upcoming firmware versions
Supported Data Rates 
802.11a6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11b1, 2, 5.5, 11 Mbps
802.11g6, 9, 12, 18, 24, 36, 48, 54 Mbps
802.11n (WiFi 4)6.5 Mbps to 600 Mbps (MCS0 – MCS31, HT 20/40)
802.11ac (WiFi 5)6.5 Mbps to 3.4 Gbps (MCS0 – MCS9 NSS1/2/3/4, VHT 20/40/80/160)
802.11ax (WiFi 6)7.3 Mbps to 4.8 Gbps (MCS0 – MCS11 NSS1/2/3/4, HE 20/40/80/160)

Kết nối với chúng tôi

hotline chăm sóc khách hàng

091.171.4566 - 096.478.1221

Đăng ký nhận tin từ Bataca.vn

Facebook Zalo Viber Top