0₫
• (24) Cổng mạng tốc độ 1G
• (2) Cổng quang SFP
• (1) Cổng Serial Console
• Non-Blocking Throughput: 26 Gbps
• Switching Capacity: 52 Gbps
• Forwarding Rate: 38.69 Mpps
• Công suất tiêu thụ tối đa : 25W
• Lắp đặt tủ Rack hoặc treo tường
• Không có quạt tản nhiệt
• Nguồn : có thể dùng đồng thời 220VAC và DC 25VDC hoặc độc lập từng nguồn
Bảo hành: 12 tháng
| Dimensions | 443 x 43 x 221 mm (17.44 x 1.69 x 8.70") |
| Networking Interface | (24) 10/100/1000 Mbps RJ45 Ethernet Ports (2) 1 Gbps SFP Ethernet Ports |
| Power Method | 100-240VAC/50-60 Hz, Universal Input |
| Power Supply | AC/DC, Internal, 25W DC |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Operating Temperature | -5 to 40° C (23 to 104° F) |
| Operating Humidity | 5 to 95% Noncondensing |
| Total Non-Blocking Throughput | 26 Gbps |
| Switching Capacity | 52 Gbps |
| Forwarding Rate | 38.69 Mpps |
| Management Interface | (1) RJ45 Serial Port Out-of-Band, Ethernet In-Band |
| LEDs Per Port | Speed/Link/Activity |
| ESD/EMP Protection | Air: ± 24 kV, Contact: ± 24 kV |
| Shock and Vibration | ETSI300-019-1.4 Standard |
| Max. Power Consumption | 25W |