0₫
• (8) Cổng mạng tốc độ 1G
• (2) Cổng quang SFP
• Non-Blocking Throughput: 10 Gbps
• Switching Capacity: 20 Gbps
• Forwarding Rate: 14.88 Mpps
• Công suất tiêu thụ tối đa: 150W
• Hỗ trợ cấp nguồn POE+ IEEE 802.3at/af and 24V Passive PoE
• Không có quạt tản nhiệt
• Lắp đặt tủ Rack hoặc treo tường
Bảo hành: 12 tháng
| Dimensions | 204 x 43 x 235 mm (8.03 x 1.69 x 9.25") |
| Weight | 1.7 kg (3.75 lb) |
| Networking Interface | (8) 10/100/1000 Mbps RJ45 Ethernet Ports (2) 1 Gbps SFP Ethernet Ports |
| Power Method | 100-240VAC/50-60 Hz, Universal Input |
| Power Supply | AC/DC, Internal, 150W DC |
| Maximum Power Consumption | Including PoE Output: 150W Excluding PoE Output: 20W |
| Certifications | CE, FCC, IC |
| Operating Temperature | -5 to 40° C (23 to 104° F) |
| Operating Humidity | 5 to 95% Noncondensing |
| Total Non-Blocking Throughput | 10 Gbps |
| Switching Capacity | 20 Gbps |
| Forwarding Rate | 14.88 Mpps |
| Management Interface | Ethernet In Band |