Giỏ hàng

Bộ phát Wifi AEROHIVE AP122

Loại: Bộ phát wifi
|
Mã SP: AP122
6,187,000₫

Hỗ trợ 2X2:2 802.11 ac Công nghệ MiMo. Tốc độ kết nối và tải dữ liệu lên đến 876 Mbps 

Hỗ trợ nhận diện BLE radio

Có thể nhận dạng thiết bị IoT và chặn các file nguy hại, URL và IP

Thiết bị mạnh mẽ, xác thực bảo mật không dây chuẩn PPSK

Được kết nối và quản lý dựa trên Cloud based, kiểm soát dễ dàng hệ thống Wi-Fi một cách tập trung và tối ưu hóa tốc độ, khả năng phục hồ

Quản lý bằng Hivemanager cho phép kiểm soát thiết bị mạng và giám sát khách hàng

Chức năng tìm kiếm và lọc 

Công cụ tự động cấp quyền truy cập và  triển khai dễ dàng

Hỗ trợ Hivecare Support online tại website của hãng

Số lượng
  • Cam kết chỉ bán hàng chính hãng, xuất đủ VAT
  • Nhập mã giảm giá (nếu có) để có giá tốt hơn
  • Thanh toán online qua ví điện tử/ thẻ ATM/ thẻ tín dụng để nhận nhiều ưu đãi hơn
Hotline hỗ trợ bán hàng 24/7: 091 171 4566 - 096 478 1221

Thông số kỹ thuật Aerohive AH-AP-122

WI-FI

Radio Specifications

802.11a 
• 5.150–5.850 GHz Operating Frequency 
• Orthogonal Frequency Division Multiplexing (OFDM) Modulation 
• Rates (Mbps): 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6 w/ auto fallback 
802.11b 
• 2.4–2.5 GHz Operating Frequency 
• Direct-Sequence Spread-Spectrum (DSSS) Modulation 
• Rates (Mbps): 11, 5.5, 2, 1 w/auto fallback 
802.11g 
• 2.4–2.5 GHz Operating Frequency 
• Orthogonal Frequency Division Multiplexing (OFDM) Modulation 
• 20 dBm (100 mW) Transmit Power 
• Rates (Mbps): 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6 w/ auto fallback 
802.11n 
• 2.4–2.5 GHz & 5.150–5.850 GHz Operating Frequency 
• 802.11n Modulation 
• Rates (Mbps): MCS0 - MCS15 (6.5Mbps - 300Mbps) 
• 2x2 Multiple-In, Multiple-Out (MIMO) Radio 
802.11ac 
• 5.150–5.850 GHz Operating Frequency 
• 802.11ac Modulation (256-QAM) 
• Rates (Mbps): MCS0–MCS9 (6.5Mbps – 867Mbps), NSS = 1-2. 
• 2x2:2 Stream Multiple-In, Multiple-Out (MIMO) Radio 
• VHT20/VHT40/VHT80 support 
• TxBF ( Transmit Beamforming)

Interfaces

• Autosensing 10/100/1000 BASE-T Ethernet PoE (Power over Ethernet 802.3af) Port 
• RJ-45 console port 
• Standard USB port

Power Specifications

• IEEE 802.3af PoE Power

Power Options

• Power Draw: Typical 10.5W, Max 12.9W 
• 802.3af / 802.3at (PoE/PoE+)

Physical

• LxWxH 171x171x44.5 mm (6.75x6.75x1.75in). w/o mounting brackets 
• Weight: 1.13 lb (0.51 kg) 
• Shipping Physical 
Dimensions: WxDxH: 8” x 7” x 3” (194mm x 186mm x 70mm) 
Weight: 1.54 lbs (0.7 Kg)

Antennas

• 2x Integrated single band, 2.4-2.5 GHz omnidirectional antennas 
• 2x Integrated single band, 5.1-5.8 GHz omnidirectional antennas 
• 1 x BLE internal antenna 
• Antenna Gain: 
2.4GHz: 3.7 dBi 
5GHz: 6 dBi 
• Max EIRP (dBm): 
2400 MHz to 2500 MHz: 27 dBm 
5250 MHz to 5350 MHz: 30 dBm 
5725 MHz to 5875 MHz :30 dBm

Mounting

• Desktop 
• Wall Mount 
• Ceiling Tile flush 15/16” 
• Ceiling Tile Recessed 15/16”, 3/8”, 9/16” sold as an accessory 
• Ceiling Tile Flush 3/8”, 9/16” sold as an accessory 
• Suspend Mount sold as an accessory 
• TPM chip for added security

Environmental

• Operating: 0 to +40°C, Storage: -40 to +70°C 
• Humidity: 95%

Kết nối với chúng tôi

hotline chăm sóc khách hàng

091 171 4566 - 096 478 1221

Đăng ký nhận tin từ Bataca.vn

Facebook Zalo Viber Top